English to Vietnamese
Search Query: singularism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
singularism
|
* danh từ
- (triết học) đơn nguyên luận |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
singularity
|
* danh từ
- tính đặc biệt, tính kỳ dị, tính phi thường; cái kỳ dị - tính lập dị; nét kỳ quặc - (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính duy nhất, tính độc nhất |
|
singularize
|
* ngoại động từ
- làm cho khác người, làm cho đặc biệt, làm thành kỳ dị - bỏ âm cuối (của một từ) để khỏi nhầm với số nhiều ="pease" is singularized into "pea"+ từ " pease" bỏ âm cuối thành " pea" |
|
singular matrix
|
- (Econ) Ma trận đơn.
+ Một ma trận mà định thức của nó bằng 0, do tính phụ thuộc tuyến tính giữa một số hàng hoặc cột của nó, có nghĩa là một ma trận mà hạng của nó không bằng kích thước của nó. |
|
singularism
|
* danh từ
- (triết học) đơn nguyên luận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
