English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: singular

Best translation match:
English Vietnamese
singular
* tính từ
- (ngôn ngữ học) ở số ít
- một mình, cá nhân
=all and singular+ tất cả
- đặc biệt, kỳ dị, phi thường
=singular courage+ sự can đảm phi thường
- lập di
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) duy nhất, độc nhất
* danh từ (ngôn ngữ học)
- số ít
- từ ở số ít

Probably related with:
English Vietnamese
singular
duy nhất ; hiếm có ; hiếm khi xảy ra ; hiếm khi xảy ; lập dị đấy ; một vấn đề ; số ít ; thuộc về số ít ;
singular
duy nhất ; hiếm có ; hiếm khi xảy ra ; hiếm khi xảy ; lập dị đấy ; một vấn đề ; số ít ; thuộc về số ít ;

May be synonymous with:
English English
singular; singular form
the form of a word that is used to denote a singleton
singular; remarkable
unusual or striking
singular; curious; funny; odd; peculiar; queer; rum; rummy
beyond or deviating from the usual or expected
singular; unique
the single one of its kind

May related with:
English Vietnamese
singularity
* danh từ
- tính đặc biệt, tính kỳ dị, tính phi thường; cái kỳ dị
- tính lập dị; nét kỳ quặc
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính duy nhất, tính độc nhất
singularize
* ngoại động từ
- làm cho khác người, làm cho đặc biệt, làm thành kỳ dị
- bỏ âm cuối (của một từ) để khỏi nhầm với số nhiều
="pease" is singularized into "pea"+ từ " pease" bỏ âm cuối thành " pea"
singular matrix
- (Econ) Ma trận đơn.
+ Một ma trận mà định thức của nó bằng 0, do tính phụ thuộc tuyến tính giữa một số hàng hoặc cột của nó, có nghĩa là một ma trận mà hạng của nó không bằng kích thước của nó.
singularism
* danh từ
- (triết học) đơn nguyên luận
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: