English to Vietnamese
Search Query: being
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
being
|
* danh từ
- sinh vật; con người =human being+ con người - sự tồn tại; sự sống =in being+ tồn tại; sống - bản chất; thể chất (con người) !to come into being - (xem) come !the Supreme Being - đấng chí tôn Thượng đế * tính từ - hiện tại, hiện nay, này =for the time being+ trong thời gian hiện nay, trong thời gian này |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
being
|
anh có ; anh em đã được ; anh là ; anh ta bị làm ; anh ; anh đã được ; bi ; bi ̣ ; bình ; bạn bị ; bạn muốn trở thành ; bạn ; bản thân ; bất ; bắt ; bị anh ; bị chỉ ; bị con ; bị ; bởi làm ; bởi vì đây là ; bởi ; c đươ ̣ c ; chu ; chuyển ; chuyện bị ; chuyện làm ; chuẩn bị ; chán ; chìm ; chính là ; chính ; chúng bị ; chúng ta ; chúng ta đang ; chúng tôi được ; chúng ; chẳng còn được ; chẳng ra ; chết ; chỉ có ; chỉ là ; chỉ ; chịu làm ; chịu ; chống ; chỗ ; chức ; con người ; con ; cuộc ; cách hạnh ; cách là ; cách ; còn là ; còn phải trở thành người ; còn sống ; có ai ; có bị ; có mặt ; có mặt ở ; có một ; có nghĩa ; có thể ; có tò ; có ; có được ; có ở ; công ; cùng ; cư xử ; cảm giác của ; cảm giác ; cảm ; cảnh ; cẩn ; cố ; cụ ; của mình ; da ; do bị ; do ; duy ; dữ ; em có ; em đang làm ; em được ; ghen ; giao ; giãy ; giống ; gây ; gần ; hay ; hiện bị ; hiện tại ; hiện ; hãy thành ; hòa ; hơi ; hơn ; hạnh phúc ; hạnh ; hề ; họ có ; họ không còn là ; họ là ; họ phải sống ; họ ; họ đã ; hối ; i la ; khi bị ; khi còn là ; khi có ; khi là ; khi làm ; khi trở thành ; khi trở ; khi tôi trở thành ; khi tôi ; khi ; khi đang ; khi điều gì làm nó ; khi được ; khi ở ; khiến bản thân lúc ; không mang ; không phải là ; không ; không được ; khả năng ; khả ; khắc ; khổ ; kiêu ; la ; la ̀ ; lo ; luôn ; là bị người ta ; là bị ; là chính ; là chúng ta đang ; là câu chuyện ; là có ; là em đang ; là hòa ; là khi ; là làm những ; là làm ; là mình ; là một người ; là một ; là người làm ; là người ; là trở ; là tôi ; là tôi đã bị ; là ; là đang bị ; là đang ; là điều ; là được ; là để bị ; làm chiện ; làm một ; làm người ; làm nó trở nên ; làm theo ; làm việc ; làm ; lòng nhân ; lúc còn là ; lúc ; lúc đang được ; lúc đó tôi đang là ; lúc được ; lý do ; lại bị ; lại có ; lại khó chịu với tôi ; lại phải ; lố ; lộng ; mai một ; muốn thành ; muốn thân ; muốn tỏ ; muốn được ; mà bị ; mà ; mà đã ; mà được ; mình bị ; mình chỉ ; mình là ; mình làm ; mình như ; mình trở ; mình ; mắc ; mỗi lúc được ; một người ; một phần ; một ; mở ; na ; nghi ; nghiêm ; nghĩa là ; ngu ; ngươ ; ngươ ̀ i ; ngươ ̀ ; người khi ; người khác ; người ta cũng đang ; người ta ; người thì ; người ; người đang ; người đi ; người được ; ngồi ; nh như ; nh ; nhân ; như là ; như việc ; như ; như đã ; như được ; nhận ; những việc ; những ; nê ; nê ́ u ; nê ́ ; nên ; nó quá ; nó ở ; nói ; năng ; nấy ; nếu là ; nếu trở thành ; phi ; phá ; phát ; phân ; phơi mình ; phải là ; phải làm ; phải như ; phải vì ; phải ; phải ích ; phấn ; phần ; quay ; quá ; quá đáng ; quạo ; ra được ; râ ; rất ; sai ; sẵn ; sẽ bị ; sẽ là ; sẽ làm ; sẽ trở thành ; sẽ ; sẽ được ; sống ; sợ ; sự có mặt ; sự tồn tại ; sự ; ta có ; ta là ; ta ; ta đang ; tham ; thiếu ; thuần ; thành ; thành đang ; thái ; thân thể ; thân ; thì tự ; thì ; thích ; thông ; thấu ; thấy ; thận ; thật ra ; thật ; thể tồn ; thể vô ; thể ; thể đứng ; thức ; thực hiện ; thực hành ; thực ; tiếp ; tre ; trong đoạn ; trung ; trơ ̉ nên ; trạng ; trả ; trở những ; trở nên bị ; trở nên ; trở thành ; trở ; tuổi ; tình ; tính ; tôi sẽ phục ; tôi ; tôi đang ; tôi đã ; tôi được ; tôi đứng ; tăng ; tại ; tạo ra sự ; tạo ; tạo được ; tất ; tỏ ra ; tỏ ; tồi ; tồn tại ; tồn ; tới ; tức ; từ sự ; tử ; tự ; vai ; viê ; viết ; việc bị cho là ; việc bị ; việc chịu ; việc có ; việc họ ; việc là một ; việc là ; việc làm ; việc này ; việc sống ; việc theo ; việc thành ; việc trờ ; việc trở thành việc ; việc trở thành ; việc trở ; việc ; việc đang ; việc đã ; việc đó ; việc được ; việc để trở thành ; việc đứng ; việc ở ; và là ; và sẽ ; và tỏ ra ; và việc trở thành ; và ; vào ; vì bị ; vì là ; vì người ; vì ; vô ; vận ; vẻ ; về nghề ; về ; vốn là ; vốn ; với ; vừa ; xinh ; xuất hiện ; xuất ; xác ; xét một ; xét ; xứng ; xử ; ß ; ích ; ý ; ý định ; ăn ; đa ̃ co ́ mă ̣ t ; đa ̃ co ́ mă ̣ ; đang biến thành ; đang bị ; đang còn ; đang có ; đang khi ; đang là ; đang ; đang đươ ; đang được ; đi làm ; điều tồi ; đã bị ; đã hiện ; đã là ; đã làm ; đã mắc phải ; đã mắc ; đã nói ; đã trở ; đã ; đã được ; đê ̉ đươ ̣ c ; đó là ; đó ; đơn ; đươ ; đươ ̣ c ; đươ ̣ ; đương làm ; được bị ; được cho là ; được là ; được làm ; được mình vẫn đang ; được sự ; được thành ; được tô ; được việc ; được ; được để ; được ở ; đạt ; đặt ; để bị ; để cho người ; để cho ; để làm ; để người ; để những ; để sống ; để ; định ; đối với ; đối xử ; đối ; đời như ; đời sống ; đứng ; ơ ; ̀ nh ; ̀ ; ́ c đươ ̣ c ; ́ râ ; ̃ co ́ mă ̣ t ; ̃ co ́ mă ̣ ; ̣ c ; ̣ i la ; ̣ sống ; ̣ ; ảm ; ở những người ; ở sự ; ở ;
|
|
being
|
anh có ; anh em đã được ; anh là ; anh ta bị làm ; anh ; anh đã được ; bi ; bi ̣ ; bình ; bạn bị ; bạn muốn trở thành ; bản thân ; bất ; bắt ; bị anh ; bị chỉ ; bị con ; bị ; bởi làm ; bởi vì đây là ; bởi ; c đươ ̣ c ; ch ; chu ; chuyển ; chuyện bị ; chuyện làm ; chuẩn bị ; chán ; chìm ; chính là ; chính ; chúng bị ; chúng ta ; chúng ta đang ; chúng tôi được ; chạm ; chạm đến ; chẳng còn được ; chết ; chỉ có ; chỉ là ; chỉ ; chịu làm ; chịu ; chống ; chỗ ; chức ; con người ; con ; cuộc ; cách hạnh ; cách là ; cách ; còn là ; còn phải trở thành người ; còn sống ; có ai ; có bị ; có mặt ; có mặt ở ; có một ; có nghĩa ; có nó ; có thể ; có tò ; có ; có được ; có ở ; công ; cùng ; cơ ; cư xử ; cảm giác của ; cảm giác ; cảm ; cảnh ; cẩn ; cố ; cụ ; của mình ; da ; diễn ; do bị ; do ; duy ; dùng ; dữ ; em có ; em được ; ghen ; giao ; giãy ; giống ; gây ; gần ; hay ; hiện bị ; hiện tại ; hiện ; hãy thành ; hòa ; hơi ; hơn ; hưởng ; hạnh phúc ; hạnh ; hề ; họ không còn là ; họ là ; họ phải sống ; họ ; họ đã ; hối ; hợp ; i la ; khi bị ; khi còn là ; khi có ; khi là ; khi làm ; khi trở thành ; khi trở ; khi tôi trở thành ; khi tôi ; khi ; khi đang ; khi điều gì làm nó ; khi được ; khi ở ; khiê ; khiến bản thân lúc ; khoẻ ; không mang ; không phải là ; không ; không được ; khả năng ; khả ; khắc ; khổ ; kiêu ; kê ; kê ́ ; la ; la ̀ ; lo ; luôn ; là bị người ta ; là bị ; là chính ; là chúng ta đang ; là có ; là em đang ; là hòa ; là khi ; là làm những ; là làm ; là mình ; là một người ; là một ; là người làm ; là người ; là trở ; là tôi ; là tôi đã bị ; là ; là đang bị ; là đang ; là điều ; là được ; là để bị ; làm chiện ; làm một ; làm người ; làm nó trở nên ; làm theo ; làm việc ; làm ; lòng nhân ; lúc còn là ; lúc ; lúc đang được ; lúc đó tôi đang là ; lúc được ; lý do ; lại bị ; lại có ; lại khó chịu với tôi ; lại phải ; lố ; lộng ; mai một ; muốn thành ; muốn thân ; muốn tỏ ; muốn được ; mà bị ; mà ; mà đã ; mà được ; mình bị ; mình chỉ ; mình là ; mình làm ; mình như ; mình trở ; mình ; mắc ; mỏi ; mỗi lúc được ; một người ; một phần ; một ; mở ; na ; neo ; nghi ; nghiêm ; nghĩa là ; nghề ; ngu ; ngươ ; ngươ ̀ i ; ngươ ̀ ; người khi ; người khác ; người ta cũng đang ; người ta ; người thì ; người ; người đang ; người được ; ngồi ; nh ; nhau ; nhân ; như là ; như việc ; như ; như đã ; như được ; nhận ; những việc ; những ; niệm ; nê ́ u la ; nê ́ u la ̀ ; nên ; nó quá ; nó ở ; nói ; năm ; năng ; nấy ; nếu là ; nếu trở thành ; phá ; phân ; phơi mình ; phải là ; phải làm ; phải như ; phải sống ; phải vì ; phải ; phải ích ; phấn ; phần ; quay ; quá ; quá đáng ; quạo ; ra được ; rodney ; rất ; sai ; suốt ; sẵn ; sẽ bị ; sẽ là ; sẽ làm ; sẽ trở thành ; sẽ ; sẽ được ; sống ; sợ ; sự có mặt ; sự tồn tại ; sự ; ta có ; ta là ; ta đang ; tham ; thiếu ; thuần ; thành ; thành đang ; thái ; thân thể ; thân ; thì tự ; thích ; thông ; thưởng ; thấu ; thật ra ; thật ; thể tồn ; thể vô ; thể ; thể đứng ; thứ ổn ; thức ; thực hành ; thực ; tiếp ; tre ; trong đoạn ; trung ; trạng ; trả ; trở những ; trở nên bị ; trở nên ; trở thành ; trở ; tuổi ; tài ; tình ; tính ; tô ̀ n ta ̣ ; tôi sẽ phục ; tôi ; tôi đang ; tôi được ; tôi đứng ; tăng ; tư ; tư ̣ ; tưởng ; tượng ; tạo ra sự ; tạo ; tạo được ; tất ; tật ; tỏ ra ; tỏ ; tồi ; tồn tại ; tồn ; tới ; tức ; từ sự ; tử ; tự cho ; tự ; vai ; viê ; viê ̣ c ; viết ; việc bị cho là ; việc bị ; việc chịu ; việc có ; việc họ ; việc là một ; việc là ; việc làm ; việc sống ; việc theo ; việc thành ; việc trờ ; việc trở thành việc ; việc trở thành ; việc trở ; việc ; việc đang ; việc đã ; việc đó ; việc được ; việc để trở thành ; việc đứng ; việc ở ; và là ; và sẽ được ; và tỏ ra ; và việc trở thành ; vào ; vì bị ; vì là ; vì người ; vì ; vô ; vận ; vẻ ; về nghề ; về ; vốn là ; vốn ; với ; vừa ; xinh ; xuất hiện ; xuất ; xác ; xét một ; xét ; xấu ; xứng ; xử ; ß ; ích ; ý ; ý định ; ăn ; đang biến thành ; đang bị ; đang còn ; đang có ; đang khi ; đang là ; đang ; đang đươ ; đang được ; đi làm ; điên ; điều tồi ; đu ; đã bị ; đã hiện ; đã là ; đã làm ; đã mắc phải ; đã mắc ; đã nói ; đã trở ; đã ; đã được ; đê ̉ đươ ̣ c ; đó là ; đó ; đơn ; đươ ; đươ ̣ c ; đươ ̣ ; đương làm ; được bị ; được cho là ; được là ; được làm ; được mình vẫn đang ; được sự ; được thành ; được tô ; được việc ; được ; được để ; được ở ; đạt ; đặt ; để bị ; để cho người ; để cho ; để làm ; để người ; để những ; để sống ; để thực hiện ; để ; định ; đối với ; đối xử ; đối ; đời như ; đời sống ; đứng ; ơ ; ̀ nh ; ̀ ; ́ c đươ ̣ c ; ́ nghi ; ̃ co ́ mă ̣ ; ̉ đươ ̣ c ; ̣ i la ; ̣ sống ; ̣ ; ̣ đươ ; ảm ; ổn ; ở những người ; ở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
being; beingness; existence
|
the state or fact of existing
|
|
being; organism
|
a living thing that has (or can develop) the ability to act or function independently
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
being
|
* danh từ
- sinh vật; con người =human being+ con người - sự tồn tại; sự sống =in being+ tồn tại; sống - bản chất; thể chất (con người) !to come into being - (xem) come !the Supreme Being - đấng chí tôn Thượng đế * tính từ - hiện tại, hiện nay, này =for the time being+ trong thời gian hiện nay, trong thời gian này |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
