English to Vietnamese
Search Query: sinew
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sinew
|
* danh từ
- (giải phẫu) gân - (số nhiều) bắp thịt; sức khoẻ =a man of sinew+ người khoẻ - (nghĩa bóng) sức lực, sức mạnh, nguồn tiếp sức, rường cột; tài lực vật lực =the sinews of war+ nguồn tiếp sức chiến tranh, tài lực vật lực nuôi chiến tranh * ngoại động từ - (thơ ca) tiếp sức cho, làm rường cột cho |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sinew
|
gân ; mạnh ; nguồn lực ;
|
|
sinew
|
gân ; mạnh ; nguồn lực ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sinew; tendon
|
a cord or band of inelastic tissue connecting a muscle with its bony attachment
|
|
sinew; brawn; brawniness; heftiness; muscle; muscularity
|
possessing muscular strength
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sinew
|
* danh từ
- (giải phẫu) gân - (số nhiều) bắp thịt; sức khoẻ =a man of sinew+ người khoẻ - (nghĩa bóng) sức lực, sức mạnh, nguồn tiếp sức, rường cột; tài lực vật lực =the sinews of war+ nguồn tiếp sức chiến tranh, tài lực vật lực nuôi chiến tranh * ngoại động từ - (thơ ca) tiếp sức cho, làm rường cột cho |
|
sinew
|
gân ; mạnh ; nguồn lực ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
