English to Vietnamese
Search Query: sincerely
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sincerely
|
* phó từ
- thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn !Yours sincerely - (xem) yours |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sincerely
|
chân thành ; chỉ cần ; hoang toàn ; kính thư ; một cách chân thành ; niềm ; thành thật ; thành tâm ;
|
|
sincerely
|
chân thành ; hoang toàn ; kính thư ; một cách chân thành ; niềm ; thành thật ; thành tâm ; về kinh nghiệm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sincerely; truly; unfeignedly
|
with sincerity; without pretense
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sincere
|
* tính từ
- thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn |
|
sincerely
|
* phó từ
- thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn !Yours sincerely - (xem) yours |
|
sincerity
|
* danh từ
- tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn =in all sincerity+ với tất cả sự thành thật, rất thật tình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
