English to Vietnamese
Search Query: simulate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
simulate
|
* ngoại động từ
- giả vờ, giả cách =to simulate indignation+ giả vờ căm phẫn - đóng vai =actor simulates king+ diễn viên đóng vai vua - đội lốt; bắt chước; dựa theo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
simulate
|
giả lập ; hình dung ra ; liên tưởng ; lượng giá ; mô phỏng việc ; mô phỏng ; tái tạo ; tính toán ;
|
|
simulate
|
giả lập ; hình dung ra ; liên tưởng ; lượng giá ; mô phỏng việc ; mô phỏng ; tái tạo ; tính toán ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
simulate; copy; imitate
|
reproduce someone's behavior or looks
|
|
simulate; model
|
create a representation or model of
|
|
simulate; assume; feign; sham
|
make a pretence of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
simulant
|
* tính từ
- (sinh vật học) giống, có dạng như =stamens simulant of petals+ nhị có dạng cánh hoa |
|
simulate
|
* ngoại động từ
- giả vờ, giả cách =to simulate indignation+ giả vờ căm phẫn - đóng vai =actor simulates king+ diễn viên đóng vai vua - đội lốt; bắt chước; dựa theo |
|
simulation
|
* danh từ
- sự giả vờ, sự giả cách - sự đóng vai, sự thủ vai - sự bắt chước; sự dựa theo |
|
simulative
|
* tính từ
- giả vờ, giả cách, vờ vịt |
|
simulator
|
* danh từ
- người giả vờ, người giả cách, người vờ vịt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
