English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: simplicity

Best translation match:
English Vietnamese
simplicity
* danh từ
- tính đơn giản
- tính mộc mạc, tính xuềnh xoàng; tính hồn nhiên
- tính dễ hiểu, tính dễ làm
- tính ngu dại, tính ngốc nghếch, tính ngu xuẩn

Probably related with:
English Vietnamese
simplicity
giản dị ; giản đơn ; sự phức tạp ; sự đơn giản ; thẳng thắn ; tính đơn giản ; đơn giản trở ; đơn giản ; độ đơn giản ;
simplicity
giản dị ; giản đơn ; sự phức tạp ; sự đơn giản ; thẳng thắn ; tính đơn giản ; đơn giản trở ; đơn giản ; độ đơn giản ;

May be synonymous with:
English English
simplicity; simpleness
the quality of being simple or uncompounded
simplicity; simple mindedness; simpleness
a lack of penetration or subtlety
simplicity; simmpleness
absence of affectation or pretense
simplicity; ease; easiness; simpleness
freedom from difficulty or hardship or effort
simplicity; chasteness; restraint; simpleness
lack of ornamentation

May related with:
English Vietnamese
simplicity
* danh từ
- tính đơn giản
- tính mộc mạc, tính xuềnh xoàng; tính hồn nhiên
- tính dễ hiểu, tính dễ làm
- tính ngu dại, tính ngốc nghếch, tính ngu xuẩn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: