English to Vietnamese
Search Query: simmer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
simmer
|
* danh từ
- trạng thái sắp sôi, trạng thái sủi - (nghĩa bóng) trạng thái bị kiềm chế, trạng thái bị nén lại (cơn giận, cơn cười...) =at a simmer; on the simmer+ bị kìm lại, bị nén lại * động từ - sắp sôi, sủi - làm cho sủi; ninh nhỏ lửa - (nghĩa bóng) đang cố nén (giận), đang cố nín (cười) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
simmer
|
cơm sôi ; sôi ;
|
|
simmer
|
cơm sôi ; sôi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
simmer
|
* danh từ
- trạng thái sắp sôi, trạng thái sủi - (nghĩa bóng) trạng thái bị kiềm chế, trạng thái bị nén lại (cơn giận, cơn cười...) =at a simmer; on the simmer+ bị kìm lại, bị nén lại * động từ - sắp sôi, sủi - làm cho sủi; ninh nhỏ lửa - (nghĩa bóng) đang cố nén (giận), đang cố nín (cười) |
|
simmer
|
cơm sôi ; sôi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
