English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: similarly

Best translation match:
English Vietnamese
similarly
* phó từ
- cũng như thế, cũng như vậy, tương tự

Probably related with:
English Vietnamese
similarly
cũng ; giống nhau ; giống như ; nếu ; tương tư ̣ ; tương tự như thế ; tương tự như vậy ; tương tự vậy ; tương tự ; xạ ;
similarly
cũng ; giống nhau ; giống như ; nếu ; tương tư ̣ ; tương tự như thế ; tương tự như vậy ; tương tự vậy ; tương tự ; xạ ;

May be synonymous with:
English English
similarly; likewise
in like or similar manner

May related with:
English Vietnamese
similarly
* phó từ
- cũng như thế, cũng như vậy, tương tự
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: