English to Vietnamese
Search Query: silveriness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
silveriness
|
* danh từ
- tính chất bạc; tính óng ánh như bạc - tính trong như tiếng bạc (tiếng) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
silveriness
|
* danh từ
- tính chất bạc; tính óng ánh như bạc - tính trong như tiếng bạc (tiếng) |
|
silvery
|
* tính từ
- bạc, như bạc, óng ánh như bạc - trong như tiếng bạc (tiếng) - phủ bạc; có bạc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
