English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: silt

Best translation match:
English Vietnamese
silt
* danh từ
- bùn, phù sa (ở hải cảng, ở cửa sông...)
* nội động từ
- nghẽn bùn, đầy bùn
=the passage has silted up+ lối đi đã nghẽn bùn
* ngoại động từ
- làm đầy bùn, làm ngẽn bùn

May be synonymous with:
English English
silt; silt up
become chocked with silt

May related with:
English Vietnamese
silted
* tính từ
- bị đọng bùn
silting
* danh từ
- sự lắng bùn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: