English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: signature

Best translation match:
English Vietnamese
signature
* danh từ
- chữ ký
=to put one's signature to a letter+ kỹ tên vào một bức thư
- (âm nhạc) chìa (khoá) ((thường) key signature)
- (rađiô) (signature tune) điệu nhạc dạo đầu
- (ngành in) ký hiệu trang (để đóng sách cho đúng số trang)
- (từ cổ,nghĩa cổ) vẻ, dấu hiệu
=the signature of intelligence+ vẻ thông minh

Probably related with:
English Vietnamese
signature
carl ; chữ kí ; chữ ký ; có chữ ký ; dấu chữ ký ; dấu hiệu ; dấu hiệu ấy ; hiệu ; ky tên vào ; kí tên ; kí vào ; kí ; ký ngài ; ký tên vào ; ký tên ; ký vào phía chỗ ; ký xác nhận ; ký ; phong cách ; riêng ;
signature
carl ; chữ kí ; chữ ký ; có chữ ký ; dấu chữ ký ; dấu hiệu ; dấu hiệu ấy ; hiệu ; ky tên vào ; kí tên ; kí vào ; kí ; ký ngài ; ký tên vào ; ký tên ; ký vào phía chỗ ; ký xác nhận ; ký ; phong cách ; riêng ; trưng ;

May be synonymous with:
English English
signature; touch
a distinguishing style
signature; signature tune; theme song
a melody used to identify a performer or a dance band or radio/tv program
signature; key signature
the sharps or flats that follow the clef and indicate the key

May related with:
English Vietnamese
signature
* danh từ
- chữ ký
=to put one's signature to a letter+ kỹ tên vào một bức thư
- (âm nhạc) chìa (khoá) ((thường) key signature)
- (rađiô) (signature tune) điệu nhạc dạo đầu
- (ngành in) ký hiệu trang (để đóng sách cho đúng số trang)
- (từ cổ,nghĩa cổ) vẻ, dấu hiệu
=the signature of intelligence+ vẻ thông minh
digital signature
- (Tech) chữ kí dạng số tự
signature tune
* danh từ
- nhạc hiệu, nhạc dạo đầu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: