English to Vietnamese
Search Query: sign
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sign
|
* danh từ
- dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu =sign of the cross+ dấu thánh giá =chemical sign+ ký hiệu hoá học =to talk by signs+ nói bằng hiệu =the signs and the countersigns+ hiệu hỏi và hiệu đáp, mật hiệu (của một tổ chức) - dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện, tượng trưng, điểm =signs of the times+ dấu hiệu biểu hiện xu hướng của tình hình =violence is a signof weakness+ bạo lực là biểu hiến sự yếu =to give a book in sign of friendship+ tặng một quyển sách để thể hiện tình hữu nghị - (y học) triệu chứng - dấu vết (thú săn...) - biển hàng - ước hiệu =deaf-and-dumb signs+ ước hiệu của người câm điếc !to do sings and wonders - gọi gió làm mưa, hô phong hoán vũ !to make no sign - đường như là chết - không phản ứng gì * động từ - đánh dấu; (tôn giáo) làm dấu - ký tên, viết ký hiệu, viết dấu hiệu =to sign a contract+ ký một hợp đồng =he signs au usual with a red star+ anh ấy vẫn thường vẽ một ngôi sao đỏ làm ký hiệu - ra hiệu, làm hiệu =to sign assent+ ra hiệu đồng ý =to sign to someone to do something+ ra hiệu cho ai làm việc gì !to sign away - nhường (tài sản cho ai) bằng chứng thư !to sign on - ký giao kỳ làm gì (cho ai); đưa giao kèo cho (ai) ký nhận làm gì cho mình !to sign off - ngừng (phát thanh) - (thông tục) ngừng nói, thoi nói chuyện !to sign up (Mỹ) - (như) to sign on - đăng tên nhập ngũ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sign
|
anh ký ; biết ; biển báo ; biển hiệu ; biển ; biểu hiện ; biểu ; bút ; bảng hiệu ; bảng ; bảng đó ; bằng chứng ; cho ; chưa ký ; chứng ; chữ ký ; cung hoàng đạo ; cung ; cái biển ; cái bảng ; có dấu hiệu ; có ký ; cảm thấy ; cẩn thận ; danh ; dâ ́ u ; dấu hiện ; dấu hiệu gì ; dấu hiệu nào ; dấu hiệu ; dấu kỳ ; dấu lạ ; dấu nào ; dấu tích ; dấu vết gì ; dấu vết nào ; dấu vết ; dấu ; gặp nhau ; hiện ; hiệu ; hãy kí vào ; hãy kí ; hãy ký ; hãy đăng ; ki ́ cho ; ki ́ va ̀ o ; ky ; ky ́ ; kí cho ; kí cái ; kí hiệu ; kí kết ; kí lên ; kí vào ; kí ; ký biết ; ký bản ; ký giấy tờ ; ký giấy ; ký hiệu ; ký hợp ; ký lên ; ký nhận ; ký tên tác giả truyện ; ký tên vào ; ký tên ; ký vào ; ký vô ; ký ; loại ; lạ ; minh chứng ; mê ; ngoài đề ; ngắm ; nhâ ; như ; nào ; nào đó ; o hiê ̣ u ; phải ký ; phải tin ; quan ; quảng cáo ; ra tín hiệu ; rời ; th ; thích ; thôi ; thấy dấu hiệu ; thấy ; tin gì ; tin tức ; tin ; trưng ; tên ; tìm ; tín hiệu ; tăm hơi gì ; tăm hơi ; tấm biển chỉ ; tấm biển ; tỏ ; u ; việc kí ; việc ký ; vào đây ; vết tích nào ; điềm báo ; điềm lành ; điềm ; điểm ; đánh dấu ; đăng kí vào ; đăng kí ; đăng ; đếch ký ; để ; ́ dâ ́ u ; ́ o hiê ̣ u ;
|
|
sign
|
anh ký ; biết ; biển báo ; biển hiệu ; biển ; biểu hiện ; biểu ; bút ; bản ; bảng hiệu ; bảng ; bảng đó ; bằng chứng ; chưa ký ; chứng ; chữ ký ; cung hoàng đạo ; cung ; cái biển ; cái bảng ; có dấu hiệu ; có ký ; cảm thấy ; cẩn thận ; danh ; dâ ́ u hiê ; dấu hiện ; dấu hiệu gì ; dấu hiệu nào ; dấu hiệu ; dấu kỳ ; dấu lạ ; dấu nào ; dấu tích ; dấu vết gì ; dấu vết nào ; dấu vết ; dấu ; gặp nhau ; hiê ; hiê ̣ ; hiệu ; hãy kí vào ; hãy kí ; hãy ký ; hãy đăng ; ki ́ cho ; ki ́ va ̀ o ; ky ; ky ́ ; kí cho ; kí cái ; kí hiệu ; kí kết ; kí lên ; kí vào ; kí ; ký biết ; ký bản ; ký giấy tờ ; ký giấy ; ký hiệu ; ký hợp ; ký lên ; ký nhận ; ký tên tác giả truyện ; ký tên vào ; ký tên ; ký vào ; ký vô ; ký ; loại ; lạ ; mê ; ngoài đề ; ngắm ; như ; nhập ; nào ; nào đó ; o hiê ̣ u ; phải ký ; phải tin ; quan ; quyê ; quyê ̀ ; quảng cáo ; ra tín hiệu ; rời ; thâ ; thích ; thôi ; thấy dấu hiệu ; thấy ; tin gì ; tin tức ; tin ; tiêu ; trưng ; tyberghein ; tìm ; tín hiệu ; tăm hơi gì ; tăm hơi ; tấm biển chỉ ; tấm biển ; tỏ ; việc kí ; việc ký ; vào đây ; vết tích nào ; y quyê ; y quyê ̀ ; điềm báo ; điềm lành ; điềm ; điểm ; đánh dấu ; đăng kí ; đăng ; ́ dâ ́ u hiê ; ́ o hiê ̣ u ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sign; mark
|
a perceptible indication of something not immediately apparent (as a visible clue that something has happened)
|
|
sign; signal; signaling
|
any nonverbal action or gesture that encodes a message
|
|
sign; signboard
|
structure displaying a board on which advertisements can be posted
|
|
sign; house; mansion; planetary house; sign of the zodiac; star sign
|
(astrology) one of 12 equal areas into which the zodiac is divided
|
|
sign; polarity
|
having an indicated pole (as the distinction between positive and negative electric charges)
|
|
sign; augury; foretoken; preindication
|
an event that is experienced as indicating important things to come
|
|
sign; subscribe
|
mark with one's signature; write one's name (on)
|
|
sign; ratify
|
approve and express assent, responsibility, or obligation
|
|
sign; contract; sign on; sign up
|
engage by written agreement
|
|
sign; signal; signalise; signalize
|
communicate silently and non-verbally by signals or signs
|
|
sign; bless
|
make the sign of the cross over someone in order to call on God for protection; consecrate
|
|
sign; gestural; sign-language; signed
|
used of the language of the deaf
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
call-sign
|
* danh từ
- tín hiệu, điện tín (của một đài phát thanh) |
|
direction sign
|
* danh từ
- dấu hiệu chỉ đường |
|
sign-language
|
* danh từ
- ngôn ngữ ước hiệu |
|
sign-painter
|
-writer)
/'sain,raitə/ * danh từ - người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo |
|
sign-writer
|
-writer)
/'sain,raitə/ * danh từ - người kẻ biển hàng, người vẽ biển quảng cáo |
|
at-sign
|
- (Tech) dấu a vòng (@)
|
|
conventional sign
|
- (Tech) dấu quy ước
|
|
exponent sign
|
- (Tech) dấu mũ
|
|
division sign
|
- dấu chia
|
|
peace-sign
|
* danh từ
- dấu hiệu hoà bình (giơ hai ngón tay thành hình chữ V) |
|
road-sign
|
* danh từ
- tín hiệu đường sá; tín hiệu giao thông |
|
shop-sign
|
* danh từ
- biển cửa hiệu |
|
signing
|
* danh từ
- việc dùng cử chỉ để nói với người điếc |
|
star sign
|
* danh từ
- |
|
v-sign
|
* danh từ
- dấu hiệu sự lăng mạ (lòng bàn tay hướng vào trong) - dấu hiệu của sự chiến thắng (lòng bàn tay hướng ra ngoài) |
|
signed
|
- có dấu
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
