English to Vietnamese
Search Query: sigil
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sigil
|
* danh từ
- (từ cổ nghĩa cổ) con dấu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sigil
|
huy của ngài là ; huy của ngài ;
|
|
sigil
|
huy của ngài là ; huy của ngài ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sigillate
|
* tính từ
- có in hoa, có in hình (đồ gốm) - (thực vật học) có vết như đóng dấu, có ấn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
