English to Vietnamese
Search Query: sift
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sift
|
* động từ
- giần, sàng, rây - rắc =to sift sugar over a cake+ rắc đường lên bánh - xem xét, chọn lọc (sự kiện về mặt chính xác, thật hư); phân tích tính chất của - rơi lấm tấm như bột rây (mưa, tuyết) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sift
|
rải tan ; xem xét ;
|
|
sift
|
rải tan ; xem xét ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sift; sieve; strain
|
separate by passing through a sieve or other straining device to separate out coarser elements
|
|
sift; sieve
|
check and sort carefully
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
siftings
|
* danh từ số nhiều
- phần sảy ra (như sạn, trấu...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
