English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: siding

Best translation match:
English Vietnamese
siding
* danh từ
- đường tàu tránh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp ván gỗ ngoài giàn khung

Probably related with:
English Vietnamese
siding
cùng phe ; vỏ xe ;
siding
cùng phe ; vỏ xe ;

May be synonymous with:
English English
siding; railroad siding; sidetrack; turnout
a short stretch of railroad track used to store rolling stock or enable trains on the same line to pass

May related with:
English Vietnamese
siding
* danh từ
- đường tàu tránh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp ván gỗ ngoài giàn khung
sided
* tính từ
- (trong tính từ ghép) có một số hoặc loại cạnh được nói rõ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: