English to Vietnamese
Search Query: sideways
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sideways
|
* phó từ
- qua một bên, về một bên =to jump sideways+ nhảy sang một bên =to step sideways+ bước sang một bên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sideways
|
bỏ sang một bên ; lề đường ngóc ngách ; ngang qua ; nghiêng xem nào ; nă ; qua một bên ; sang bên cạnh ; sang bên ; sang một bên ; sang ngang ; t tiê ̣ t ; vào anh ; đi sang bên cạnh ; để ;
|
|
sideways
|
bỏ sang một bên ; lề đường ngóc ngách ; ngang qua ; nghiêng xem nào ; nă ; qua một bên ; sang bên cạnh ; sang bên ; sang một bên ; sang ngang ; t tiê ̣ t ; vào anh ; đi sang bên cạnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sideways; crabwise
|
(of movement) at an angle
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sideways
|
* phó từ
- qua một bên, về một bên =to jump sideways+ nhảy sang một bên =to step sideways+ bước sang một bên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
