English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sidelong

Best translation match:
English Vietnamese
sidelong
* tính từ
- ở bên; xiên về phía bên
- lé
=to cast a sidelong glance at someone+ lé nhìn người nào, liếc trộm người nào
- cạnh khoé; bóng gió
=a sidelong remark+ lời nhận xét bóng gió, lời nói cạnh
* phó từ
- ở bên, xiên về phía bên
=to move sidelong+ đi xiên

May be synonymous with:
English English
sidelong; askance; askant; asquint; squint; squint-eyed; squinty
(used especially of glances) directed to one side with or as if with doubt or suspicion or envy
sidelong; lateral
situated at or extending to the side

May related with:
English Vietnamese
sidelong
* tính từ
- ở bên; xiên về phía bên
- lé
=to cast a sidelong glance at someone+ lé nhìn người nào, liếc trộm người nào
- cạnh khoé; bóng gió
=a sidelong remark+ lời nhận xét bóng gió, lời nói cạnh
* phó từ
- ở bên, xiên về phía bên
=to move sidelong+ đi xiên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: