English to Vietnamese
Search Query: sidelight
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sidelight
|
* danh từ
- (sân khấu) ánh sáng bên, đèn bên (từ hai bên cánh gà trên sân khấu) - thí dụ phụ; sự minh hoạ phụ - (hàng hải) đèn hiệu (đèn đỏ ở bên trái hay đèn xanh ở bên phải tàu, để báo hiệu lúc đi đêm) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sidelight; running light
|
light carried by a boat that indicates the boat's direction; vessels at night carry a red light on the port bow and a green light on the starboard bow
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sidelight
|
* danh từ
- (sân khấu) ánh sáng bên, đèn bên (từ hai bên cánh gà trên sân khấu) - thí dụ phụ; sự minh hoạ phụ - (hàng hải) đèn hiệu (đèn đỏ ở bên trái hay đèn xanh ở bên phải tàu, để báo hiệu lúc đi đêm) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
