English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sided

Best translation match:
English Vietnamese
sided
* tính từ
- (trong tính từ ghép) có một số hoặc loại cạnh được nói rõ

Probably related with:
English Vietnamese
sided
chiều ; mặt ; phải ủng hộ ;
sided
chiều ; mặt ; phải ủng hộ ;

May related with:
English Vietnamese
lop-sided
* tính từ
- nghiêng hẳn về một bên; không cân xứng, không cân
many-sided
* tính từ
- nhiều mặt, nhiều phía
one-sided
* tính từ
- có một bên, về một bên, về một phía
=one-sided street+ phố chỉ có nhà ở một bên
- một chiều, phiến diện
- không công bằng, thiên vị
siding
* danh từ
- đường tàu tránh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp ván gỗ ngoài giàn khung
slab-sided
* tính từ
- cao và gầy, lẻo khoẻo
two-sided
* tính từ
- hai bên, hai cạnh
- (nghĩa bóng) hai mặt
double density double sided disk (?ds)
- (Tech) đĩa hai mặt mật độ kép
double-sided diskette
- (Tech) đĩa hai mặt
flat-sided
* tính từ
- có cạnh phẳng
sided
* tính từ
- (trong tính từ ghép) có một số hoặc loại cạnh được nói rõ
three-sided
* tính từ
- ba lên; ba mặt tay ba
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: