English to Vietnamese
Search Query: sideboard
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sideboard
|
* danh từ
- tủ búp phê, tủ đựng bát đĩa - ván cạnh, ván bên =the sideboards of a waggon+ những tấm ván bên của toa xe - (số nhiều) (từ lóng) tóc mai dài |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sideboard; buffet; counter
|
a piece of furniture that stands at the side of a dining room; has shelves and drawers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sideboard
|
* danh từ
- tủ búp phê, tủ đựng bát đĩa - ván cạnh, ván bên =the sideboards of a waggon+ những tấm ván bên của toa xe - (số nhiều) (từ lóng) tóc mai dài |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
