English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: side-strack

Best translation match:
English Vietnamese
side-strack
* danh từ
- đường tàu tránh
!to get on to a side-track
- ra ngoài đề, lạc đề
* ngoại động từ
- cho (xe lửa) vào đường tránh; tránh
- làm sai đi, làm lạc đi, làm trệch đi, đi trệch
=to side-strack attention+ đánh lại sự chú ý; làm lãng trí
- hoãn lại không xét, hoãn lại không giải quyết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: