English to Vietnamese
Search Query: side-line
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
side-line
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) đường biên - (số nhiều) khu vực ngoài đường biên (cho khán giả ngồi) - đường phụ, đường nhánh (đường sắt, đường ống dẫn...) - nghề phụ, nghề tay trái |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
