English to Vietnamese
Search Query: sickness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sickness
|
* danh từ
- sự đau yếu; bệnh hoạn - bệnh =falling sickness+ (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh - sự buồn nôn; sự nôn mửa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sickness
|
bê ̣ nh ; bệnh hoạn ; bệnh tật ; bệnh về ; bệnh ; bịnh ; chiến binh yếu ; chống say ; chứng say ; chứng ốm nghén ; căn bệnh ; dấu ; người ốm ; nhân say ; say ; triệu chứng khi ; trẻ say ; tật bịnh lìa ; ốm ; ốm đau ;
|
|
sickness
|
bê ̣ nh ; bệnh hoạn ; bệnh tật ; bệnh về ; bệnh ; bịnh ; chiến binh yếu ; chống say ; chứng say ; chứng ốm nghén ; căn bệnh ; người ốm ; nhân say ; say ; triệu chứng khi ; trẻ say ; ốm ; ốm đau ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sickness; illness; malady; unwellness
|
impairment of normal physiological function affecting part or all of an organism
|
|
sickness; nausea
|
the state that precedes vomiting
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air-sick
|
* tính từ
- say gió (khi đi máy bay) |
|
air-sickness
|
* danh từ
- chứng say gió (khi đi máy bay) |
|
brain-sick
|
* tính từ
- điên, dở người |
|
grain-sick
|
* danh từ
- (thú y học) bệnh trướng da cỏ |
|
morning sickness
|
* danh từ
- ốm nghén (hay nôn oẹ về buổi sáng) |
|
mountain sickness
|
* danh từ
- chứng say núi |
|
sick-bay
|
* danh từ
- bệnh xá trên tàu thuỷ |
|
sick-bed
|
* danh từ
- giường bệnh - tình trạng ốm đau; tình trạng tàn phế |
|
sick-benefit
|
* danh từ
- tiền trợ cấp ốm đau |
|
sick-call
|
* danh từ
- (quân sự) hiệu kèn gọi lính ốm |
|
sick-flag
|
* danh từ
- cờ vàng (báo hiệu có bệnh dịch ở một khu vực, ở trên tàu thuỷ) |
|
sick-leave
|
* danh từ
- phép nghỉ ốm - thời gian nghỉ ốm |
|
sick-list
|
* danh từ
- (quân, hải...) danh sách người ốm =to be on the sick-list+ bị ốm |
|
sick-room
|
* danh từ
- buồng bệnh |
|
sickness
|
* danh từ
- sự đau yếu; bệnh hoạn - bệnh =falling sickness+ (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh - sự buồn nôn; sự nôn mửa |
|
sleeping-sickness
|
* danh từ
- bệnh buồn ngủ |
|
sleepy sickness
|
* danh từ
- bệnh buồn ngủ |
|
water-sick
|
* tính từ
- (nông nghiệp) cằn cỗi vì tưới đẫm nước quá (đất trồng) |
|
radiation sickness
|
* danh từ
- bệnh nhiễm xạ |
|
sick-out
|
* danh từ
- (Mỹ) cuộc đình công tập thể lấy cớ là ốm |
|
sick-pay
|
* danh từ
- tiền lương trả cho một nhân viên nghỉ ốm |
|
sickness benefit
|
* danh từ
- trợ cấp ốm đau (do nhà nước trả) |
|
travel-sick
|
* tính từ
- say tàu xe |
|
travel-sickness
|
* danh từ
- sự say tàu xe, tình trạng bị say tàu xe |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
