English to Vietnamese
Search Query: sickly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sickly
|
* tính từ
- hay ốm, có vẻ ốm yếu, đau yếu; gầy yếu - xanh, xanh xao =sickly complexion+ nước da xanh - độc; tanh, làm buồn nôn =sickly climate+ khí hậu độc =sickly mell+ mùi tanh làm buồn nôn - uỷ mị, ẻo lả, ốm yếu (tình cảm) * ngoại động từ - bao phủ một màu bệnh hoạn; bao phủ một màu tang tóc - làm cho bệnh hoạn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sickly
|
bệnh hoạn ; bệnh ;
|
|
sickly
|
bệnh hoạn ; bệnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sickly; sallow
|
unhealthy looking
|
|
sickly; ailing; indisposed; peaked; poorly; seedy; under the weather; unwell
|
somewhat ill or prone to illness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sickliness
|
* danh từ
- tình trạng đau yếu, tình trạng bệnh hoạn - sự xanh xao - mùi tanh, mùi buồn nôn |
|
sickly
|
* tính từ
- hay ốm, có vẻ ốm yếu, đau yếu; gầy yếu - xanh, xanh xao =sickly complexion+ nước da xanh - độc; tanh, làm buồn nôn =sickly climate+ khí hậu độc =sickly mell+ mùi tanh làm buồn nôn - uỷ mị, ẻo lả, ốm yếu (tình cảm) * ngoại động từ - bao phủ một màu bệnh hoạn; bao phủ một màu tang tóc - làm cho bệnh hoạn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
