English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sickle

Best translation match:
English Vietnamese
sickle
* danh từ
- cái liềm
- (thiên văn học) (Sickle) chòm sao Sư tử

Probably related with:
English Vietnamese
sickle
cầm liềm ; liềm ; liềm đây ; lái ;
sickle
cầm liềm ; liềm ; liềm đây ; lái ;

May be synonymous with:
English English
sickle; reap hook; reaping hook
an edge tool for cutting grass or crops; has a curved blade and a short handle

May related with:
English Vietnamese
sickle
* danh từ
- cái liềm
- (thiên văn học) (Sickle) chòm sao Sư tử
sickle-feather
* danh từ
- (động vật học) lông seo (ở đuôi gà sống)
sickle cell
* danh từ
- hồng huyết cầu hình lưỡi liềm (nhất là thấy trong bệnh thiếu máu di truyền nặng)
sickle-man
* danh từ
- người gặt hái
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: