English to Vietnamese
Search Query: sick
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sick
|
* tính từ
- ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinh =a sick man+ người ốm =to be sick of a fever+ bị sốt =to be sick of love+ ốm tương tư - buồn nôn =to feel (turn) sick+ buồn nôn, thấy lợm giọng =to be sick+ nôn - (hàng hải) cần sửa lại, cần chữa lại !sick [and tried] of !sick to death of - (thông tục) chán, ngán, ngấy =to be sick of doing the same work+ chán ngấy vì cứ làm mãi một công việc !sick at (about) - (thông tục) đau khổ, ân hận =to be sick at failing to pass the examination+ đau khổ vì thi trượt !sick for - nhớ =to be sick for home+ nhớ nhà, nhớ quê hương * ngoại động từ - xuýt (chó) ((thường), (mỉa mai) để ra lệnh cho chó săn) =sick him!+ sục đi! |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sick
|
biê ; buồn nôn ; bê ; bê ̣ nh hoa ̣ ; bê ̣ nh qua ; bê ̣ nh qua ́ ; bê ̣ nh ; bênh ; bệnh bệnh ; bệnh cũng ; bệnh của ; bệnh dịch ; bệnh gì ; bệnh hoạn ; bệnh lấy ; bệnh mà ; bệnh mất ; bệnh nhân ; bệnh nặng ; bệnh quá ; bệnh rồi ; bệnh trong người ; bệnh tật ; bệnh ; bệnh đấy ; bị bệnh ; bị bịnh ; bị ngộ ; bị ; bị đau ; bị ốm ; bịnh nặng ; bịnh ; chán ngấy ; chán ngắt ; chán quá ; chán ; chán đời ; chướng mắt ; chỉ ; có bịnh ; cúm ; cảm lạnh ; cảm ; do bệnh ; dễ bị ốm ; ghét ; ghê tởm ; giàu ; giá ; giật ; gớm chết ; gớm quá ; hoạn ; hơi bệnh hoạn ; khoẻ mạnh ; khó ; khó ở ; không khỏe ; khỏe lắm ; khỏe ; kiệt quá ; kẻ bệnh hoạn ; kẻ đau yếu ; luôn chướng mắt ; lâm bịnh ; lắm ; muốn bệnh nè ; muốn bệnh ; muốn phát điên lên ; muốn ; muốn ói ; mạnh khỏe ; mắc bệnh ; mắc ói ; mệt ; mỏi ; nghỉ bệnh ; nghỉ ; ngán ; người bệnh ; người bị ; nh ; nhiễm bệnh ; nôn ; oải ; paulie bị bệnh ; pha ́ t bê ̣ nh ; phát bệnh mất ; phát bệnh ; phát chán ; phát ngấy ; phát ; phát ói ; phát điên ; phát ốm lên rồi ; phát ốm rồi ; phát ốm ; quá mệt ; quá ngán ; quái đản ; rất mệt mọi ; rất yếu ; say ; sợ ; t bê ̣ nh hoa ̣ n ; t ; ta đau ; thành bênh hoan ; thì luôn chướng mắt ; thấy tởm ; thật bệnh hoạn ; thật ; thằng bệnh hoạn ; thở ; tôi ; tệ quá ; vấn ; xấu lắm ; yếu ; ói rồi ; ói ; ô ; ô ́ m yê ; ô ́ m ; ô ́ m đau ; đa ; đa ̃ ; đang ; đang ốm ; đau bê ; đau yếu ; đau ; đau ốm ; điên ; đáng ghét ; đỏ mắt ; đổ bệnh ; ̃ ô ́ m yê ; ̣ ; ̣ ô ́ m ; ốm cũng ; ốm lên ; ốm rất ; ốm rồi ; ốm yếu ; ốm ; ốm đau gì sất ; ốm đau ; ốm đấy ; ổn ;
|
|
sick
|
bi ; buồn nôn ; bê ; bê ̣ nh hoa ̣ ; bê ̣ nh qua ; bê ̣ nh qua ́ ; bê ̣ nh ; bênh ; bệnh bệnh ; bệnh cũng ; bệnh của ; bệnh dịch ; bệnh gì ; bệnh hoạn ; bệnh lấy ; bệnh mà ; bệnh mất ; bệnh nhân ; bệnh nặng ; bệnh quá ; bệnh rồi ; bệnh trong người ; bệnh tật ; bệnh ; bệnh đấy ; bị bệnh ; bị bịnh ; bị ngộ ; bị đau ; bị ốm ; bịnh nặng ; bịnh ; chán ngấy ; chán ngắt ; chán quá ; chán ; chán đời ; chướng mắt ; chỉ ; có bịnh ; cúm ; cảm lạnh ; cảm ; do bệnh ; dễ bị ốm ; ghét ; ghê tởm ; giàu ; giá ; giật ; gớm chết ; gớm quá ; hoạn ; hơi bệnh hoạn ; khoẻ mạnh ; khó ; khó ở ; khô ; không khỏe ; khỏe lắm ; khỏe ; khốn ; kẻ bệnh hoạn ; luôn chướng mắt ; lâm bịnh ; lắm ; muốn bệnh nè ; muốn bệnh ; muốn phát điên lên ; muốn ; muốn ói ; mạnh khỏe ; mắc bệnh ; mắc ói ; mệt mỏi ; mệt ; mỏi ; nghỉ bệnh ; nghỉ ; ngán ; người bệnh ; người bị ; nhiễm bệnh ; nôn ; oải ; paulie bị bệnh ; phát bệnh mất ; phát bệnh ; phát ngấy ; phát ; phát ói ; phát điên ; phát ốm lên rồi ; phát ốm rồi ; phát ốm ; quá mệt ; quá ngán ; quái đản ; rất mệt mọi ; rất yếu ; rợn ; say ; sợ ; ta đau ; thành bênh hoan ; thì luôn chướng mắt ; thấy tởm ; thật bệnh hoạn ; thật ; thằng bệnh hoạn ; tệ quá ; vấn ; xấu lắm ; yếu ; ói rồi ; ói ; ô ; ô ́ m yê ; ô ́ m ; ô ́ m đau ; đang ốm ; đau bê ; đau yếu ; đau ; đau ốm ; điên ; đáng ghét ; đổ bệnh ; ̃ ô ́ m yê ; ̣ ô ́ m ; ốm cũng ; ốm lên ; ốm rất ; ốm rồi ; ốm yếu ; ốm ; ốm đau gì sất ; ốm đau ; ốm đấy ; ổn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sick; barf; be sick; cast; cat; chuck; disgorge; honk; puke; purge; regorge; regurgitate; retch; spew; spue; throw up; upchuck; vomit; vomit up
|
eject the contents of the stomach through the mouth
|
|
sick; ill
|
affected by an impairment of normal physical or mental function
|
|
sick; nauseated; nauseous; queasy; sickish
|
feeling nausea; feeling about to vomit
|
|
sick; brainsick; crazy; demented; disturbed; mad; unbalanced; unhinged
|
affected with madness or insanity
|
|
sick; disgusted; fed up; sick of; tired of
|
having a strong distaste from surfeit
|
|
sick; pale; pallid; wan
|
(of light) lacking in intensity or brightness; dim or feeble
|
|
sick; ghastly; grim; grisly; gruesome; macabre
|
shockingly repellent; inspiring horror
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air-sick
|
* tính từ
- say gió (khi đi máy bay) |
|
brain-sick
|
* tính từ
- điên, dở người |
|
grain-sick
|
* danh từ
- (thú y học) bệnh trướng da cỏ |
|
sick-bay
|
* danh từ
- bệnh xá trên tàu thuỷ |
|
sick-bed
|
* danh từ
- giường bệnh - tình trạng ốm đau; tình trạng tàn phế |
|
sick-benefit
|
* danh từ
- tiền trợ cấp ốm đau |
|
sick-call
|
* danh từ
- (quân sự) hiệu kèn gọi lính ốm |
|
sick-flag
|
* danh từ
- cờ vàng (báo hiệu có bệnh dịch ở một khu vực, ở trên tàu thuỷ) |
|
sick-leave
|
* danh từ
- phép nghỉ ốm - thời gian nghỉ ốm |
|
sick-list
|
* danh từ
- (quân, hải...) danh sách người ốm =to be on the sick-list+ bị ốm |
|
sick-room
|
* danh từ
- buồng bệnh |
|
sickness
|
* danh từ
- sự đau yếu; bệnh hoạn - bệnh =falling sickness+ (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh - sự buồn nôn; sự nôn mửa |
|
water-sick
|
* tính từ
- (nông nghiệp) cằn cỗi vì tưới đẫm nước quá (đất trồng) |
|
sick-out
|
* danh từ
- (Mỹ) cuộc đình công tập thể lấy cớ là ốm |
|
sick-pay
|
* danh từ
- tiền lương trả cho một nhân viên nghỉ ốm |
|
travel-sick
|
* tính từ
- say tàu xe |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
