English to Vietnamese
Search Query: sibylline
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sibylline
|
* tính từ
- (thuộc) sấm truyền; (thuộc) sự tiên tri thần bí |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sibylline; divinatory; mantic; sibyllic; vatic; vatical
|
resembling or characteristic of a prophet or prophecy
|
|
sibylline; cabalistic; cryptic; cryptical; kabbalistic; qabalistic
|
having a secret or hidden meaning
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sibylline
|
* tính từ
- (thuộc) sấm truyền; (thuộc) sự tiên tri thần bí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
