English to Vietnamese
Search Query: siberian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
siberian
|
* tính từ
- (thuộc) Xi-bia (còn gọi là Xi-bê-ri) * danh từ - người Xi-bia |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
siberian
|
của siberia ; như ;
|
|
siberian
|
của siberia ; như ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trans-siberian
|
* tính từ
- xuyên Xiberi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
