English to Vietnamese
Search Query: siamese
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
siamese
|
* tính từ
- (thuộc) Thái lan * danh từ, số nhiều không đổi - người Thái lan - tiếng Thái lan |
May be synonymous with:
| English | English |
|
siamese; black tai; bouyei; buyi; central thai; chinese shan; dehong dai; kam muang; khamti; khuen; nung; red tai; saek; shan; southern tai; tai dam; tai long; tai lue; tai nuea; tai yuan; tay; thai; tho; white tai; xishuangbanna dai; yay; zhuang
|
a branch of the Tai languages
|
|
siamese; tai; thai
|
a native or inhabitant of Thailand
|
|
siamese; siamese connection
|
an inlet with two or more couplings to which a hose can be attached so that fire engines can pump water into the sprinkler system of a building
|
|
siamese; siamese cat
|
a slender short-haired blue-eyed breed of cat having a pale coat with dark ears paws face and tail tip
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
siamese
|
* tính từ
- (thuộc) Thái lan * danh từ, số nhiều không đổi - người Thái lan - tiếng Thái lan |
|
siamese cat
|
* danh từ
- mèo Xiêm, mèo Thái lan (loài mèo phương Đông có lông ngắn màu nhợt, có mặt, tai, đuôi và chân đen hơn) |
|
siamese twins
|
* danh từ
- anh em sinh đôi có cơ thể dính vào nhau cách này hay cách khác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
