English to Vietnamese
Search Query: shuttle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shuttle
|
* danh từ
- con thoi - động từ - qua lại như con thoi; làm cho qua lại như con thoi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shuttle
|
chuyến tàu ; chở ; con thoi lại ; con thoi này ; con thoi ; con tàu ; phi thuyền ; thoi ; thuyền ; tàu con thoi ; tàu ;
|
|
shuttle
|
chuyến tàu ; chở ; con thoi lại ; con thoi này ; con thoi ; con tàu ; phi thuyền ; thoi ; thuyền ; tàu con thoi ; tàu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shuttle; bird; birdie; shuttlecock
|
badminton equipment consisting of a ball of cork or rubber with a crown of feathers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shuttle
|
* danh từ
- con thoi - động từ - qua lại như con thoi; làm cho qua lại như con thoi |
|
shuttle bus
|
* danh từ
- xe buýt chạy đường ngắn |
|
shuttle service
|
* danh từ
- ngành xe lửa phục vụ đường ngắn |
|
shuttle train
|
* danh từ
- xe lửa chạy đường ngắn |
|
shuttle diplomacy
|
* danh từ
- sự ngoại giao con thoi (thuật |
|
space shuttle
|
* danh từ
- tàu con thoi (tàu vũ trụ được thiết kế để dùng lại nhiều lần) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
