English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shunting

Best translation match:
English Vietnamese
shunting
* danh từ
- (đường sắt) sự rẽ đường, sự tránh đường
- (điện học) sự mắc mạch sun

Probably related with:
English Vietnamese
shunting
rối loạn ;
shunting
rối loạn ;

May related with:
English Vietnamese
galvanometer shunt
- (Tech) bộ phân lưu điện kế
shunted
* tính từ
- được mắc sun, được phân dòng
shunting
* danh từ
- (đường sắt) sự rẽ đường, sự tránh đường
- (điện học) sự mắc mạch sun
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: