English to Vietnamese
Search Query: shunted
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shunted
|
* tính từ
- được mắc sun, được phân dòng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
galvanometer shunt
|
- (Tech) bộ phân lưu điện kế
|
|
shunted
|
* tính từ
- được mắc sun, được phân dòng |
|
shunting
|
* danh từ
- (đường sắt) sự rẽ đường, sự tránh đường - (điện học) sự mắc mạch sun |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
