English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shrug

Best translation match:
English Vietnamese
shrug
* động từ
- nhún vai
!to shrug off
- nhún vai coi khinh
=to shrug off an insult+ nhún vai coi khinh một lời thoá mạ
- giũ sạch
=to shrug off the effects of alcohol+ giũ sạch hơi men

Probably related with:
English Vietnamese
shrug
cậu ;
shrug
cậu ;

May related with:
English Vietnamese
shrug
* động từ
- nhún vai
!to shrug off
- nhún vai coi khinh
=to shrug off an insult+ nhún vai coi khinh một lời thoá mạ
- giũ sạch
=to shrug off the effects of alcohol+ giũ sạch hơi men
shrug
cậu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: