English to Vietnamese
Search Query: shrub
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shrub
|
* danh từ
- cây bụi * danh từ - rượu bổ (pha bằng) nước quả |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shrub
|
bụi cây ; cây bụi ; văn ;
|
|
shrub
|
bụi cây ; cây bụi ; văn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shrub; bush
|
a low woody perennial plant usually having several major stems
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shrub
|
* danh từ
- cây bụi * danh từ - rượu bổ (pha bằng) nước quả |
|
shrub
|
bụi cây ; cây bụi ; văn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
