English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shrove

Best translation match:
English Vietnamese
shrove
* ngoại động từ shrived
/ʃraivd/, shrove
/ʃrouv/, shriven
/'ʃrivn/ (từ cổ,nghĩa cổ)
- nghe (ai) xưng tội
- dạng bị động tha tội
=to shrive oneself+ xưng tội

May related with:
English Vietnamese
shrove tuesday
* danh từ(Shrove Tuesday)+ngày trước tuần chay (hôm đó mọi người đi xưng tội)
- thứ ba trước thứ tư lễ Tro
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: