English to Vietnamese
Search Query: shingle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shingle
|
* danh từ
- đá cuội (trên bãi biển) - chỗ có nhiều đá cuội (trên bãi biển) * danh từ - ván lợp (ván mỏng để lợp mái) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) biển hàng nhỏ - tóc tỉa đuôi, kiểu tóc tỉa đuôi !to be a shingle short - hơi điên, dở hơi !to hang out one's shingle - (thông tục) mở phòng khám bệnh; mở phòng luật sư * ngoại động từ - lợp bằng ván - tỉa đuôi (tóc); cắt tóc (cho ai) theo kiểu tỉa đuôi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
shingle; shake
|
building material used as siding or roofing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shingle
|
* danh từ
- đá cuội (trên bãi biển) - chỗ có nhiều đá cuội (trên bãi biển) * danh từ - ván lợp (ván mỏng để lợp mái) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) biển hàng nhỏ - tóc tỉa đuôi, kiểu tóc tỉa đuôi !to be a shingle short - hơi điên, dở hơi !to hang out one's shingle - (thông tục) mở phòng khám bệnh; mở phòng luật sư * ngoại động từ - lợp bằng ván - tỉa đuôi (tóc); cắt tóc (cho ai) theo kiểu tỉa đuôi |
|
shingles
|
* danh từ số nhiều
- (y học) bệnh zona |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
