English to Vietnamese
Search Query: shifter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shifter
|
* danh từ
- bộ chuyển dịch; tay gạt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
shifter; sceneshifter
|
a stagehand responsible for moving scenery
|
|
shifter; gear lever; gearshift; gearstick
|
a mechanical device for engaging and disengaging gears
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
scene-shifter
|
* danh từ
- (sân khấu) người thay cảnh phông |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
