English to Vietnamese
Search Query: shiatsu
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shiatsu
|
* danh từ
- phương pháp trị liệu bằng cách xoa bóp (do người Nhật đưa ra) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shiatsu
|
chào ;
|
|
shiatsu
|
chào ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shiatsu; acupressure; g-jo
|
treatment of symptoms by applying pressure with the fingers to specific pressure points on the body
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shiatsu
|
* danh từ
- phương pháp trị liệu bằng cách xoa bóp (do người Nhật đưa ra) |
|
shiatsu
|
chào ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
