English to Vietnamese
Search Query: sheepish
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sheepish
|
* tính từ
- ngượng ngập, lúng túng, rụt rè, bẽn lẽn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sheepish; sheeplike
|
like or suggestive of a sheep in docility or stupidity or meekness or timidity
|
|
sheepish; shamefaced
|
showing a sense of shame
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sheepishness
|
* danh từ
- sự ngượng ngập, sự lúng túng, sự rụt rè, sự bẽn lẽn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
