English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shedding

Best translation match:
English Vietnamese
shedding
* danh từ
- sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống
- sự lột (da...); cái lột ra

Probably related with:
English Vietnamese
shedding
bào da ; chảy ; cách ; mất ; rụng từ ; tán ;
shedding
bào da ; chảy ; cách ; mất ; rụng từ ;

May be synonymous with:
English English
shedding; sloughing
the process whereby something is shed
shedding; desquamation; peeling
loss of bits of outer skin by peeling or shedding or coming off in scales

May related with:
English Vietnamese
cattle-shed
* danh từ
- chuồng trâu bò
shedding
* danh từ
- sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống
- sự lột (da...); cái lột ra
engine-shed
* danh từ
- nhà để đầu máy xe lửa
load-shedding
* danh từ
- sự cắt nguồn cung cấp điện ở một số đường dây khi nhu cầu chung về điện lớn hơn khả năng cung cấp
pot-shed
* danh từ
- nhà ươm
snow-shed
* danh từ
- mái che tuyết (để tránh cho quãng đường (ô tô, tàu hoả ) khỏi bị tuyết rơi xuống hoặc giạt vào làm tắc nghẽn)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: