English to Vietnamese
Search Query: shedding
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shedding
|
* danh từ
- sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống - sự lột (da...); cái lột ra |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shedding
|
bào da ; chảy ; cách ; mất ; rụng từ ; tán ;
|
|
shedding
|
bào da ; chảy ; cách ; mất ; rụng từ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shedding; sloughing
|
the process whereby something is shed
|
|
shedding; desquamation; peeling
|
loss of bits of outer skin by peeling or shedding or coming off in scales
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cattle-shed
|
* danh từ
- chuồng trâu bò |
|
shedding
|
* danh từ
- sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống - sự lột (da...); cái lột ra |
|
engine-shed
|
* danh từ
- nhà để đầu máy xe lửa |
|
load-shedding
|
* danh từ
- sự cắt nguồn cung cấp điện ở một số đường dây khi nhu cầu chung về điện lớn hơn khả năng cung cấp |
|
pot-shed
|
* danh từ
- nhà ươm |
|
snow-shed
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
