English to Vietnamese
Search Query: shears
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shears
|
* danh từ, pl
- dụng cụ để xén (to, hình dạng như cái kéo dùng để xén lông cừu, tỉa hàng dậu ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shears
|
dao ;
|
|
shears
|
dao ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
edging-shears
|
* danh từ
- kéo xén viền (ở sân cỏ) |
|
shear steel
|
* danh từ
- thép làm kéo, thép làm dao |
|
shear-legs
|
-legs)
/'ʃiəlegz/ * danh từ số nhiều - (hàng hải) cần trục nạng |
|
eel-shear
|
* danh từ
- cái xiên lươn |
|
pinking shears
|
* danh từ
- cái kéo răng cưa |
|
shear-deformation
|
* danh từ
- biến dạng cắt, biến dạng trượt |
|
shear-edge
|
* danh từ
- mép để cắt |
|
shears
|
* danh từ, pl
- dụng cụ để xén (to, hình dạng như cái kéo dùng để xén lông cừu, tỉa hàng dậu ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
