English to Vietnamese
Search Query: shaver
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shaver
|
* danh từ
- người cạo, thợ cạo - dao cạo, dao bào =an electric shaver+ dao cạo điện - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người khó mặc cả, người khó chơi (trong chuyện làm ăn) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) con trai; trẻ mới lớn lên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shaver
|
shaver cho ;
|
|
shaver
|
shaver cho ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shaver; child; fry; kid; minor; nestling; nipper; small fry; tiddler; tike; tyke; youngster
|
a young person of either sex
|
|
shaver; electric razor; electric shaver
|
a razor powered by an electric motor
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
note-shaver
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người cho vay nặng lãi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
