English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sharp

Best translation match:
English Vietnamese
sharp
* tính từ
- sắt, nhọn, bén
=a sharp knife+ dao sắc
=a sharp summit+ đỉnh nhọn
- rõ ràng, rõ rệt, sắc nét
=sharp distinction+ sự phân biệt rõ ràng
- thình lình, đột ngột
=sharp turn+ chỗ ngoặt đột ngột
- hắc (mùi); chua (rượu); rít the thé (giọng nói); cay nghiệt, độc địa, gay gắt (lời nói); ác liệt (cuộc đấu tranh); dữ dội (sự đau đớn); lạnh buốt (gió...); chói (tia sáng)
- tinh, thính, thông minh
=sharp eyes+ mắt tinh
=sharp ears+ tai thính
=a sharp child+ đứa trẻ thông minh
- láu lỉnh, ma mảnh, bất chính
=sharp practices+ thủ đoạn bất lương
- nhanh, mạnh
=to take a sharp walk+ đi bộ rảo bước
- (ngôn ngữ học) điếc, không kêu
- (âm nhạc) thăng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) diện, bảnh, đẹp; đẹp trai
!as sharp as a needle
- thông minh sắc sảo
!sharp's the word!
- nhanh lên! chóng lên!
!to keep a sharp look-out
- (xem) look-out
* danh từ
- kim khâu mũi thật nhọn
- (ngôn ngữ học) phụ âm điếc
- (âm nhạc) nốt thăng; dấu thăng
- (thông tục) người lừa đảo, người cờ gian bạc lận
-(đùa cợt) chuyên gia, người thạo (về cái gì)
- (số nhiều) (nông nghiệp) tấm, hạt tấm
* phó từ
- sắc cạnh, sắc nhọn
- đúng
=at six o'clock sharp+ (lúc) đúng sáu giờ
- thình lình, đột ngột
=to turn sharp round+ quay lại đột ngột
- (âm nhạc) cao
=ti subg sharp+ hát cao
!to look sharp
- (xem) look

Probably related with:
English Vietnamese
sharp
bén nhọn ; bén ; bước đều ; bảnh bao ; bảnh quá ; cho kỹ ; có đủ đô ; cờ lê ; gay gắt ; hức ; kiểm ; kỹ ; linh động ; lượn qua ; lắm ; minh đủ để ; nhanh nhẹn ; nho ; nhạy bén ; nhọn bén ; nhọn lỡ ; nhọn nhé ; nhọn ; những ; nó là ; phòng của ; phòng ; rõ nét ; rõ ràng ; răng sắc ; răng ; rất minh mẫn ; rất yếu ; sắc bén ; sắc lắm ; sắc nhọn ; sắc nét ; sắc quá ; sắc sảo ; sắc và ; sắc xảo ; sắc ; sắc đấy ; sắc để ; sắm ; sẵn sàng ; sụt ; thận nhé ; tín ; tập trung nhé ; tột độ ; việc ; vật nhọn ; vậy ; đúng ; đẹp ; động ; đột ngột ;
sharp
bén nhọn ; bén ; bước đều ; bảnh bao ; bảnh quá ; cho kỹ ; chóng ; có đủ đô ; cờ lê ; gay gắt ; hức ; kiểm ; kỹ ; linh động ; lượn qua ; minh đủ để ; ngột ; nhanh nhẹn ; nho ; nhạy bén ; nhọn bén ; nhọn nhé ; nhọn ; nó là ; phòng của ; phòng ; rõ nét ; răng sắc ; răng ; rất minh mẫn ; sắc bén ; sắc lắm ; sắc nhọn ; sắc nét ; sắc quá ; sắc sảo ; sắc và ; sắc xảo ; sắc ; sắc đấy ; sắc để ; sắm ; sẵn sàng ; sụt ; thận nhé ; tuột ; tập trung nhé ; tột độ ; việc ; vật nhọn ; vậy ; đúng ; đẹp ; đột ngột ;

May be synonymous with:
English English
sharp; crisp
(of something seen or heard) clearly defined
sharp; acuate; acute; needlelike
ending in a sharp point
sharp; acute; discriminating; incisive; keen; knifelike; penetrating; penetrative; piercing
having or demonstrating ability to recognize or draw fine distinctions
sharp; astute; shrewd
marked by practical hardheaded intelligence
sharp; brutal; sharp-worded; tart; unrelenting
harsh
sharp; shrill
having or emitting a high-pitched and sharp tone or tones
sharp; abrupt; perpendicular; precipitous
extremely steep
sharp; acutely; sharply
changing suddenly in direction and degree

May related with:
English Vietnamese
sharp-cut
* động từ
- sắc cạnh
- rõ rệt, rõ nét, dứt khoát
sharp-eared
* tính từ
- có tai nhọn
- thính tai
sharp-edged
* tính từ
- sắc, bén, nhọn
sharp-eyed
* tính từ
- tinh mắt
sharp-nosed
* tính từ
- có mũi nhọn
- thính mũi
sharp-set
* tính từ
- đói cồn cào
- đặt thành góc nhọn
sharp-shooter
* danh từ
- người bắn giỏi, nhà thiện xạ
sharp-sighted
* tính từ
- tinh mắt
sharp-tongued
* tính từ
- ăn nói sắc sảo
sharp-witted
* tính từ
- thông minh, lanh lợi, nhanh trí
sharp gyration
- (Econ) Chu kỳ vòng xoay rõ rệt.
sharp-crested
* tính từ
- có đỉnh nhọn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: