English to Vietnamese
Search Query: shaper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shaper
|
* danh từ
- thợ nặn, thợ giũa - người thảo kế hoạch - máy bào; máy tiện; máy ép; máy nặn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shaper
|
khuôn ;
|
|
shaper
|
khuôn ; quyết định ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
shaper; maker
|
a person who makes things
|
|
shaper; shaping machine
|
a machine tool for shaping metal or wood
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shaper
|
* danh từ
- thợ nặn, thợ giũa - người thảo kế hoạch - máy bào; máy tiện; máy ép; máy nặn |
|
shaper
|
khuôn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
