English → Vietnamese
shapely
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shapely
* tính từ
- có hình dáng đẹp; có hình dáng cân đối
- có hình dáng đẹp; có hình dáng cân đối
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shapely
quyến rũ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- có hình, có hình dạng (cái gì)
- có khuôn, theo khuôn, theo mẫu
- có hình, có hình dạng (cái gì)
- có khuôn, theo khuôn, theo mẫu
shapely
* tính từ
- có hình dáng đẹp; có hình dáng cân đối
- có hình dáng đẹp; có hình dáng cân đối
* tính từ
- dạng cầu; hình cầu
- dạng cầu; hình cầu
* tính từ
- đúng nguyên mẫu, đúng hình dáng
- đúng nguyên mẫu, đúng hình dáng
- hình trứng