English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shapely

Best translation match:
English Vietnamese
shapely
* tính từ
- có hình dáng đẹp; có hình dáng cân đối

Probably related with:
English Vietnamese
shapely
quyến rũ ;
shapely
quyến rũ ;

May related with:
English Vietnamese
shaped
* danh từ
- có hình, có hình dạng (cái gì)
- có khuôn, theo khuôn, theo mẫu
shapely
* tính từ
- có hình dáng đẹp; có hình dáng cân đối
globed-shape
* tính từ
- dạng cầu; hình cầu
true-to-shape
* tính từ
- đúng nguyên mẫu, đúng hình dáng
egg-shape
- hình trứng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: