English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: shambles

Best translation match:
English Vietnamese
shambles
* danh từ số nhiều
- lò mổ, lò sát sinh
- cảnh chiếm giết loạn xạ
- mớ hỗn độn; sự hỗn loạn

Probably related with:
English Vietnamese
shambles
tàn phá ;
shambles
tàn phá ;

May be synonymous with:
English English
shambles; abattoir; butchery; slaughterhouse
a building where animals are butchered

May related with:
English Vietnamese
shamble
* danh từ
- dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng
* nội động từ
- đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng
shambles
* danh từ số nhiều
- lò mổ, lò sát sinh
- cảnh chiếm giết loạn xạ
- mớ hỗn độn; sự hỗn loạn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: