English to Vietnamese
Search Query: shamateur
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shamateur
|
* danh từ
- (kinh bỉ, thể dục thể thao) vận động viên nghiệp dư được thuê |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shamateur
|
* danh từ
- (kinh bỉ, thể dục thể thao) vận động viên nghiệp dư được thuê |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
