English to Vietnamese
Search Query: shalt
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
shalt
|
* (từ hiếm,nghĩa hiếm) ngôi 2 số ít thời hiện tại của shall
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
shalt
|
bằng ; chắc sẽ ; chắc ; chẳng ; chớ nên ; chớ ; cũng hãy ; cũng phải ; cũng sẽ ; cũng ; dùng ; giờ ; gìn ; hãy ; khá lại ; khá ; là phải ; lấy ; lập ; mi sẽ ; mi ; mầy sẽ ; mầy ; mới có ; mới ; ngươi sẽ ; ngươi ; phạm tội ; phải dùng ; phải ; răn ; sẽ gìn ; sẽ làm ; sẽ lấy ; sẽ ; ta sẽ ; tối ; vua ; ýi ; đem ; được ; đều ;
|
|
shalt
|
bằng ; chúa sẽ ; chắc sẽ ; chắc ; chẳng ; chớ nên ; chớ ; cũng hãy ; cũng sẽ ; cũng ; giờ ; gìn ; hãy ; khá ; lấy ; lập ; mi sẽ ; mi ; mầy sẽ ; mầy ; mới có ; mới ; ngươi phải ; ngươi sẽ ; ngươi ; phạm tội ; phải ; sẽ gìn ; sẽ làm ; sẽ ; ta sẽ ; tối ; vua ; ýi ; được ; đều ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shalt
|
* (từ hiếm,nghĩa hiếm) ngôi 2 số ít thời hiện tại của shall
|
|
shalt
|
bằng ; chắc sẽ ; chắc ; chẳng ; chớ nên ; chớ ; cũng hãy ; cũng phải ; cũng sẽ ; cũng ; dùng ; giờ ; gìn ; hãy ; khá lại ; khá ; là phải ; lấy ; lập ; mi sẽ ; mi ; mầy sẽ ; mầy ; mới có ; mới ; ngươi sẽ ; ngươi ; phạm tội ; phải dùng ; phải ; răn ; sẽ gìn ; sẽ làm ; sẽ lấy ; sẽ ; ta sẽ ; tối ; vua ; ýi ; đem ; được ; đều ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
