English → Vietnamese
shallow
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
shallow
* tính từ
- nông, cạn
=shallow water+ nước nông
- nông cạn, hời hợt
=a shallow love+ tình yêu hời hợt
* danh từ
- chỗ nông, chỗ cạn
* động từ
- làm cạn; cạn đi
- nông, cạn
=shallow water+ nước nông
- nông cạn, hời hợt
=a shallow love+ tình yêu hời hợt
* danh từ
- chỗ nông, chỗ cạn
* động từ
- làm cạn; cạn đi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
shallow
cạn ; không sâu lắm ; không sâu ; người nông cạn ; ngắn ; nông cạn quá ; nông cạn ; nông ; thấp ; tầm thấp ;
shallow
cạn ; không sâu lắm ; không sâu ; người nông cạn ; ngắn ; nông cạn quá ; nông cạn ; nông ; thấp ; tầm thấp ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
shallow shoal
a stretch of shallow water
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính nông cạn, tính hời hợt
- tính nông cạn, tính hời hợt
* tính từ
- mắc cạn
- mắc cạn
* tính từ
- đầu óc thiển cận
- đầu óc thiển cận